soybean milk

soybean milk

A child drinks a glass of soybean milk with breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: Sữa đậu nànhmột loại sữa thực vật được làm từ đậu nành (đậu tương) nước, thường được dùng như một chất thay thế cho sữa . có thể được sử dụng trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh trong quá trình làm đậu phụ.

dụ sử dụng
  • (Tôi uống sữa đậu nành mỗi sáng tôi không dung nạp lactose.)
  • (Sữa đậu nành một nguyên liệu phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn thuần chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade soybean milk": sữa đậu nành tự làm.

    • She prefers homemade soybean milk over store-bought ones. ( ấy thích sữa đậu nành tự làm hơn loại muacửa hàng.)
  • "fortified soybean milk": sữa đậu nành bổ sung dinh dưỡng.

    • Fortified soybean milk often contains added calcium and vitamin D. (Sữa đậu nành bổ sung thường chứa canxi vitamin D được thêm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Soy milk (danh từ): sữa đậu nành (cách gọi ngắn gọn phổ biến).

    • Soy milk is a popular alternative to cow's milk. (Sữa đậu nành một lựa chọn thay thế phổ biến cho sữa .)
  • Soybean (danh từ): hạt đậu nành.

    • Soybeans are the main ingredient in soybean milk. (Hạt đậu nành nguyên liệu chính để làm sữa đậu nành.)
Từ đồng nghĩa
  • Soya milk (danh từ): sữa đậu nành (từ đồng nghĩa, phổ biếnAnh).
  • Bean milk (danh từ): sữa đậu (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "to make soybean milk": làm sữa đậu nành.

    • It is easy to make soybean milk at home with a blender. (Thật dễ dàng để làm sữa đậu nành tại nhà bằng máy xay sinh tố.)
  • "to drink soybean milk": uống sữa đậu nành.

    • Many people drink soybean milk as a healthy beverage. (Nhiều người uống sữa đậu nành như một thức uống lành mạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soybean milk". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể gặp cụm từ: - "soybean milk and tofu": sữa đậu nành đậu phụnói về các sản phẩm từ đậu nành. - Soybean milk and tofu are staples in East Asian cuisine. (Sữa đậu nành đậu phụ những thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực Đông Á.)